ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "danh từ" (1件)
danh từ

日本語
名名詞
類語検索結果 "danh từ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "danh từ" (1件)
Một phụ nữ lĩnh 43 năm tù vì tội danh tương tự vào năm 2021.
2021年には、女性が同様の罪状で43年の禁固刑を受けました。
